Máy Lạnh Treo Tường Reetech RTV09-BFA(1.0hp) inverter Gas R410a

6,500,000 ₫
Thương hiệu : Reetech
Xuất xứ : Việt Nam
Bảo hành : Bảo hành 02 năm thân máy, 05 năm máy nén
Công suất : 1 Ngựa (1 HP)
Loại máy : Máy lạnh tiết kiệm điện (inverter)
Thông tin chi tiết
Mô tả sản phẩm
Máy Lạnh Treo Tường Reetech RTV09(1.0hp) inverter Gas R410a

Cánh đảo gió tự động

 

Ba tốc độ quạt kèm chức năng tự động điều chỉnh

 

Chống các tác nhân gây ăn mòn và chịu được môi trường vùng biển

Mặt nạ dễ dàng tháo ráp để lao chùi

Lọc sạch không khí

Chức năng tự chẩn đoán hỏng hóc và tự động bảo vệ

Điều khiển từ xa

Chế độ hoạt động êm dịu

Hẹn giờ hoạt động

Tự khởi động khi có điện lại

Chế độ làm lạnh (sưởi) nhanh

Chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng
         
Thông số kỹ thuật
RTV/RCV-BF-A chỉ làm lạnh
Dàn lạnh Model   RTV9-BF-A RTV12-BF-A RTV18-BF-A RTV24-BF-A
Dàn nóng Model   RCV9-BF-A RCV12-BF-A RCV18-BF-A RCV24-BF-A
Công suất lạnh Btu/h 9000(3,600~9,900) 12,000(4,800~13,200) 18,000(7,200~19,800) 24,000(9,600~26,400)
KW 2.6(1.1~2.9) 3.5(1.4~3.9) 5.3(2.1~5.8) 7.0(2.8~7.7)
Hiệu suất năng lượng / Làm Lạnh W/W 4.37 4.58 4.46 4.52
Nguồn điện V/ Ph/ Hz 220V / 1Ph / 50Hz
Công suất điện / Làm Lạnh W 849(250~1200) 1,095(350~1,600) 1,750(600~2,700) 2,190(900~3,200)
Năng suất tách ẩm L/h 1.0 1.2 1.8 2.2
Dòng điện định mức / Làm Lạnh A 4.17(1.1~5.2) 5.5(1.5~7.0) 7.9(2.6~11.7) 10.2(3.9~14.0)
Lưu lượng gió m3/h 458/406/302 520/456/338 732/657/505 970/780/590
Loại máy nén - Rotary-DC Inverter Rotary-DC Inverter Rotary-DC Inverter Rotary-DC Inverter
Gas R410A đã nạp gr 480 480 670 1,130
Ống kết nối Ống gas lỏng Ømm 6.4 6.4 6.4 9.5
Ống gas hơi Ømm 9.5 9.5 12.7 15.9
Ống nước xả Ømm 17 17 17 17
Chiều dài ống tương đương max m 25 25 30 50
Chiều cao ống max m 10 10 20 25
Độ ồn Dàn lạnh dB(A) 39/35/28 42/38/29 42/39/31 45/36/31
Dàn nóng dB(A) 55 55 58 57
Kích thước
W x H x D (mm)
Dàn lạnh mm 715x195x285 805x195x285 960x215x300 1,040x220x330
Dàn nóng mm 700x275x550 700x275x550 770x300x555 845x365x700
Trọng lượng Dàn lạnh kg 7.0 7.5 10.0 13.5
Dàn nóng kg 21.5 21.5 27.0 47.0