Máy Lạnh Treo Tường Nagakawa NS-C09TH(1.0hp) inverter Gas R410a

6,300,000 ₫
Thương hiệu : Nagakawa
Xuất xứ : Thái Lan
Bảo hành : 02 năm
Công suất : 1 Ngựa (1 HP)
Loại máy : Máy lạnh tiết kiệm điện (inverter)
Thông tin chi tiết

Máy Lạnh Treo Tường Nagakawa NS-C09TH(1.0hp) Gas R410a

Thiết kế sang trọng, màn hình led ẩn Với thiết kế màn hình led ẩn sang trọng, tinh tế, đẹp mắt cùng đường viền tinh xảo, uyển chuyển điều hòa NAGAKAWA TH sẽ mang đến vẻ đẹp thanh lịch cho mọi không gian phòng ốc của gia đình bạn.

Xuất xứ ThaiLand Máy lạnh tiết kiệm điện, vận hành êm ái Tiết kiệm điện tối ưu cho người dùng. Vận hành êm ái, bền bỉ, tạo cảm giác dễ chịu, không gây tiếng ồn.

Thoát nước linh hoạt hai bên Giúp thoát nước máy lạnh tối đa, khắc phục tình trạng nước rò rỉ, thoát ra sàn nhà, trần nhà

Ống đồng nguyên chất rãnh xoắn kéo dài tuổi thọ sản phẩm Được ứng dụng trên tất cả dòng máy NAGAKAWA, cấu tạo bằng 100% ống đồng nguyên chất rãnh xoắn giúp tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm, chống trọi trước mọi điều kiện thời tiết.

 Môi chất mới R410A Môi chất mới R410A an toàn cho sức khỏe, không gây cháy nổ, thân thiện với môi trường, hiệu suất làm lạnh tốt.
Chế độ vận hành khi ngủ Chế độ vận hành khi ngủ cho phép máy lạnh điều chỉnh nhiệt độ phòng hợp lý, bảo vệ sức khỏe, tiết kiệm điện cho cả gia đình

Tấm lọc vi bụi kháng khuẩn khử mùi Màng lọc công nghệ cao giúp diệt khuẩn và lọc sạch không khí, giữ lại những hạt bụi có kích thước vô cùng nhỏ mang đến không khí trong lành, dễ chịu, bảo vệ sức khỏe tốt nhất cho bạn và gia đình.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

STT Thông số kỹ thuật   Đơn vị NS-C09TH
1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 9,000
    Sưởi ấm Btu/h  
2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 825
    Sưởi ấm W  
3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 3.7
    Sưởi ấm A  
4 Dải điện áp làm việc   V/P/Hz 206~240/1/50
5 Lưu lượng gió cục trong (cao)   m3/h 580
6 Hiệu suất năng lượng (EER)   W/W 3.2
7 Năng suất tách ẩm   L/h 1
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 32
    Cục ngoài dB(A) 48
9 Kích thước thân máy (RxCxS)      
    Cục trong mm 750x285x200
    Cục ngoài mm 660x500x240
9 Kích thước đóng gói (RxCxS)      
    Cục trong mm 800x345x265
    Cục ngoài mm 780x570x345
10 Khối lượng tịnh      
    Cục trong kg 9.5
    Cục ngoài kg 28
11 Môi chất lạnh sử dụng     R410A
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
    Hơi mm F9.52
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 15
14 Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa   m 5